Xe đạp địa hình Giant 2020 XTC SLR 1
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình Giant 2020 XTC SLR 1) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Ghi |
| Khung – Frame | – |
| Phuộc – Suspension Fork | Rockshox SID, có khóa |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Connect XC 31.8 |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | nhôm Connect |
| Cốt yên – Seat post | GIANT Composite |
| Yên – Saadle | Giant |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | đĩa dầu SHIMANO DEORE |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | SHIMANO XT |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO XT |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO XT 24S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | SHIMANO XT 36/26T |
| Líp xe – Cassette | Shimano Ultegra, 11*34 |
| Sên xe – Chain | – |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | GIANT F:15*110, R:12*142 |
| Đùm xe – Hub | – |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | GIANT ERT 27.5*2.1 60TPI |
| Ruột xe – Tube | 27.5*2.1 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | – |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | S, M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh mục | Xe đạp Giant |
| Tags | – |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.