XE ĐẠP ĐỊA HÌNH GIANT 2022 ATX 860 Đen
| KHUNG XE – FRAME(XE ĐẠP ĐỊA HÌNH GIANT 2022 ATX 860 Đen) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | ĐEN |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm |
| Phuộc – Suspension Fork | SXC Tích hợp khoá phuộc |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm 31.8mm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm , nâng 8 độ |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm Giant |
| Yên – Saadle | Giant comfort |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Đĩa dầu Tektro |
| Tay thắng – Brake Lever | Tektro |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | SHIMANO DEORE M6100 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO DEORE 11S |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO DEORE 2x11S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Hợp kim nhôm Giant |
| Líp xe – Cassette | 11-42T 11 tốc độ |
| Sên xe – Chain | KMC |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Hợp kim nhôm 2 lớp. 27.5 |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | 14g,HTSS |
| Vỏ xe – Tire | 27.5 Giant LITESTEP 27.5×1.95 30TPI |
| Ruột xe – Tube | 27.5×1.95 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | – |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | XS, M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – sừng lái, chắn bùn trước và sau, trục trung tâm chịu lực (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế) | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.