Xe đạp địa hình GIANT ATX 860 Đen 2024
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình GIANT ATX 860 Đen 2024) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đen |
| Khung – Frame | ALUXX hợp kim nhôm |
| Phuộc – Suspension Fork | SXC 32, hành trình 100mm, có khóa |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm |
| Yên – Saadle | Thể thao GIANT Ergo Contact Trail |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Đĩa đầu Tektro |
| Tay thắng – Brake Lever | Tektro |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | -Shimano Cuse 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Cuse 10S |
| Tay nắm sang số – Shiftersc | |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | PROWHEEL 2T |
| Líp xe – Cassette | Shimano 10T |
| Sên xe – Chain | KMC |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Hợp kim nhôm 2 lớp |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | 14g |
| Vỏ xe – Tire | CST GIANT (27.5×1.95) |
| Ruột xe – Tube | 27.5 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | XS,S,M,L |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế) | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp địa hình |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.