Xe Đạp Địa Hình LIV 2023 CATE 1
| KHUNG XE – FRAME(Xe Đạp Địa Hình LIV 2023 CATE 1) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Hồng tím |
| Khung – Frame | Liv 26″ Aluxx |
| Phuộc – Suspension Fork | Hợp kim nhôm 26″, có khóa |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm 31.8mm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm, nâng cao 10 độ, 31.8mm |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm 30.9mm |
| Yên – Saadle | ERGOCONTACT |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Tektro |
| Tay thắng – Brake Lever | Đĩa dầu Tektro |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Deore 3S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Deore 10S |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Deore 3x10S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Hợp kim nhôm 22/30/40T |
| Líp xe – Cassette | Shimano 11-34T 10S |
| Sên xe – Chain | N/A |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Hợp kim nhôm 2 lớp |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm Peilin |
| Căm xe – Spoke | 14G HTSS |
| Vỏ xe – Tire | 26×1.95 27TPI |
| Ruột xe – Tube | 26X1.95 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | XS,S |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.