Xe đạp địa hình TrinX M116 2021 Xanh lá
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình TrinX M116 2021 Xanh lá) | |
| Sơn | Hấp tĩnh điện . |
| Tem xe – Decal | Sơn tem chìm. |
| Màu – Color | Xanh lá |
| Khung – Frame | TRINX 26″*15″/17″/19″ Alloy Special-Shaped Tubes |
| Phuộc – Suspension Fork | Suspension , Travel: 100MM |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | TRINX Flat |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | TRINX Alloy |
| Cốt yên – Seat post | TRINX Hi-Ten Steel |
| Yên – Saadle | TRINX Sport |
| Bàn đạp – Pedal | Có. |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | TRINX Alloy Mechanical Disc |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | TRINX FD-QD-35 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TY21 |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO ST-EF41 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | 24/34/42T*170L |
| Líp xe – Cassette | 7S 14-28T. |
| Sên xe – Chain | M30 7S |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn . |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | TRINX Alloy Double Wall |
| Đùm xe – Hub | Disc HUB |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | KENDA 26″*1.95″ |
| Ruột xe – Tube | 26″ x 1.95. |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14.5kg. |
| Tải trọng | 120kg. |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Chân chống, Pedal có tích hợp theo xe. | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh mục
Tags |
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES.
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
|



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.