Xe đạp địa hình TrinX TX16 27.5 2020 Đen Đỏ
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình TrinX TX16 27.5 2020 Đen Đỏ) | |
| Sơn | Hấp tĩnh điện . |
| Tem xe – Decal | Sơn tem chìm. |
| Màu – Color | Đen đỏ |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm 6061 |
| Phuộc – Suspension Fork | Hợp kim thép 26”*117″ |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TrinX. |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm TrinX. |
| Cốt yên – Seat post | Nhôm TrinX. |
| Yên – Saadle | Yên thể thao hiệu TrinX. |
| Bàn đạp – Pedal | Có. |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Thắng dĩa cơ. |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Disk – Brake. |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | TRINX FD-QD-35. |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TY21. |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO ST-EF41-7 21speeds. |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | 24/34 / 42T * 170L. |
| Líp xe – Cassette | 7S 14-28T. |
| Sên xe – Chain | KMC 7S. |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn . |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Nhôm, 2 lớp, 36 lỗ. |
| Đùm xe – Hub | Thép trước và sau, đùm bạc đạn, có khóa mở nhanh. |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | 27.5 inch |
| Ruột xe – Tube | 27.5 inch |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14.5kg. |
| Tải trọng | 120kg. |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Chân chống, Pedal có tích hợp theo xe. | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh mục
Tags |
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES.
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
|



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.