Xe đạp địa hình TrinX TX18 27.5_2020 Đen Đỏ
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình TrinX TX18 27.5_2020 Đen Đỏ) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đen xanh ngọc |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm Alu 26″ x 17, Thiết kế Italy – Designed by Italy. |
| Phuộc – Suspension Fork | Thép hành trình 63mm, có khóa phuột.\ |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TrinX. |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm TrinX. |
| Cốt yên – Seat post | Nhôm TrinX. |
| Yên – Saadle | Yên thể thao hiệu TrinX. |
| Bàn đạp – Pedal | Có |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Thắng dĩa cơ. |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano V-Brake. |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano FD-TZ30. |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano RD-TZ50. |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano ST-EF65. |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | 28*38*48*170L |
| Líp xe – Cassette | Shimano MF-TZ21 14-28T. |
| Sên xe – Chain | Kmc 21S. |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Nhôm, 2 lớp, 36 lỗ. |
| Đùm xe – Hub | Thép trước và sau, đùm bạc đạn, có khóa mở nhanh. |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | 27.5 inch |
| Ruột xe – Tube | 27.5 inch |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14.5kg |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| -Chân chống, Pedal có tích hợp theo xe. | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh mục | Xe đạp Trinx |





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.