Xe đạp địa hình TrinX TX20 26 2021 Đen Xanh Dương
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình TrinX TX20 26 2021 Đen Xanh Dương) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đen xanh dương |
| Khung – Frame | Nhôm 6061, size 26”*17″ (cho người 1m5.5-1m7.2). |
| Phuộc – Suspension Fork | Hợp kim nhôm, có khóa cứng Lock out |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TrinX |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm TrinX |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm TrinX |
| Yên – Saadle | Có |
| Bàn đạp – Pedal | Có |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Phanh đĩa TrinX, phong cách thể thao. |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | SHIMANO FD-M190 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TX800 |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO ST-EF65-8 24speeds |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Đùi nhôm Prowheel 24/34/42T. |
| Líp xe – Cassette | – |
| Sên xe – Chain | – |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Hợp kim nhôm 2 lớp TrinX |
| Đùm xe – Hub | Bạc đạn (vòng bi ép kín, chống nước chống cát) |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | 26 inch |
| Ruột xe – Tube | 26 inch |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13 kg |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | – |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Chân chống, pedan | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh mục | Xe đạp Trinx |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.