Xe đạp địa hình TRINX TX28 2021 Đen xanh lá
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình TRINX TX28 2021 Đen xanh lá) | |
| Sơn | Tĩnh điện. |
| Tem xe – Decal | Sơn. |
| Màu – Color | Đen xanh lá |
| Khung – Frame | Nhôm công nghệ 6061 26*17″. |
| Phuộc – Suspension Fork | Spinner SP300 Lock-Out Travel:100mm. |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TRINX . |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm TRINX 31.8D. |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm TRINX, có khóa yên. |
| Yên – Saadle | TRINX kiểu thể thao. |
| Bàn đạp – Pedal | Natty Sport. |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Thắng đĩa dầu thủy lực Shimano Altus M355. |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Disk-Brake. |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Altus 3 tốc độ. |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Altus 9 tốc độ. |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Altus SL-M310 27 tốc độ. |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Bộ giò dĩa hợp kim nhôm Prowheel. |
| Líp xe – Cassette | Shimano CS-HG200-8 12-18T. |
| Sên xe – Chain | Kmc C70. |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn. |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Alloy Double Wall. |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm Novatec. |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | Kenda 27.5×2.10 |
| Ruột xe – Tube | 27.5×2.10 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 15.5kg. |
| Tải trọng | 120kg. |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Pedal. | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh mục
Tags |
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES.
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
|













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.