Xe Đạp Địa Hình XTC 800 29 Rêu 2024
| KHUNG XE – FRAME(Xe Đạp Địa Hình XTC 800 29 Rêu 2024) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Rêu |
| Khung – Frame | Aluxx SL 29”- Hợp kim nhôm nhẹ |
| Phuộc – Suspension Fork | Giant SXC 2 |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm 31.8mm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm 31.8mm, có thể ngửa 8 độ |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm 30.9mm |
| Yên – Saadle | Thể thao |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Đĩa dầu Shimano |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano CUES 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Cuse 11S |
| Tay nắm sang số – Shiftersc | Shimano CUES 2x11S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Hợp kim nhôm 22/36T 2-PC |
| Líp xe – Cassette | Shimano 11-45T 11S |
| Sên xe – Chain | KMC |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | GIANT Pianeta, hợp kim nhôm |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | 14g HTSS |
| Vỏ xe – Tire | QUICKSAND 29×2.0 30TPI |
| Ruột xe – Tube | 29X2.0 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế) | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.