Xe đạp đua F10 R2000 Claris Xanh chuối Cam
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp đua F10 R2000 Claris Xanh chuối Cam) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Xanh chuối cam |
| Khung – Frame | Pinarello F10 Carbon |
| Phuộc – Suspension Fork | Pinarello F10 Carbon |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | One 23 size 40 |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Truvativ 8 độ |
| Cốt yên – Seat post | Carbon |
| Yên – Saadle | Giant Approach |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Shimano Claris R2000 |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano ClarisR2000 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Claris R2000 2 S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Claris R2000 8 S |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Claris R2000 2×8 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano Claric |
| Líp xe – Cassette | HG50-8 Speed |
| Sên xe – Chain | HG53- Sora |
| Trục giữa – Hub | RS800 |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Bánh Mavic Cosmic 400mm |
| Đùm xe – Hub | Đùm nhôm cối nổ to. |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | Continential 700×23C |
| Ruột xe – Tube | Ruột Deli 700×23C |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 8.2 kg |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | 42 |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh Mục
Tags |
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
|




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.