Xe đạp đua Giant Propel Adv 2 2024
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp đua Giant Propel Adv 2 2024) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đỏ |
| Khung – Frame | Advanced-Grade Composite |
| Phuộc – Suspension Fork | Advanced-Grade Composite、Full Composite OverDrive AERO |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | GIANT CONTACT SL AERO 31.8 |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | GIANT CONTACT SL AERO 31.8 80mm |
| Cốt yên – Seat post | GIANT VECTOR Composite |
| Yên – Saadle | Giant Fleet SL |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Đĩa dầu Shimano 105 F:160mm R:140mm |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano 105 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano 105 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano 105 12S |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano 105 2x12S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano 105 36/52T |
| Líp xe – Cassette | Shimano 105 12S 11-34T |
| Sên xe – Chain | KMCx12S |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | GIANT P-A2 DISC WheelSet 24H |
| Đùm xe – Hub | GIANT P-A2 DISC WheelSet 24H |
| Căm xe – Spoke | SAPIM RACE 14-15G |
| Vỏ xe – Tire | GIANT GAVIA COURSE 1 700x25C, không săm |
| Ruột xe – Tube | 700x25c |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | S |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.