Xe đạp đua Giant Propel Adv SL1 2024
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp đua Giant Propel Adv SL1 2024) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đen |
| Khung – Frame | Advanced SL-grade composite, integrated seatpost, disc |
| Phuộc – Suspension Fork | Advanced SL-grade composite, full-composite OverDrive Aero steerer, disc |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Contact SLR Aero |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Giant Contact SL Aero |
| Cốt yên – Seat post | Advanced SL – grade composite, integrated design, -5/+15mm offset |
| Yên – Saadle | Giant Fleet SLR |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Shimano Ultegra Di2 đĩa dầu, rôto Shimano RT-CL800 [F]160mm, [R]140mm |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Ultegra Di2 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Ultegra Di2 FD-R8150 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Ultegra Di2 FD-R8150 |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Ultegra Di2 ST-R8170 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano Ultegra, 36/52T, với đồng hồ đo công suất Giant Power Pro |
| Líp xe – Cassette | Shimano Ultegra, 12-speed, 11×30 |
| Sên xe – Chain | Shimano Ultegra, CN-M8100 |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | CADEX 50 Disc WheelSystem, [F]50mm, [R]50mm |
| Đùm xe – Hub | F] CADEX R3 Aero Hub, CenterLock, 12mm thru-axle, [R] CADEX R3-C40 Aero Low Friction Hub, 40T ratchet driver, CenterLock, 12mm thru-axle |
| Căm xe – Spoke | CADEX Super Aero Carbon Spok |
| Vỏ xe – Tire | CADEX Super Aero Carbon Spok |
| Ruột xe – Tube | – |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | 120kg |
| Size | XS |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.