Xe đạp đua GIANT TCR SL 2 2021
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp đua GIANT TCR SL 2 2021) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | - |
| Khung – Frame | Advanced – Grade Composite, disc |
| Phuộc – Suspension Fork | Advanced – Grade Composite, Full-Composite Overdrive 2 Steerer, disc |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Contact SL |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Giant Contact SL |
| Cốt yên – Seat post | Giant Variant, composite |
| Yên – Saadle | Giant Fleet SL |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Shimano 105 hydraulic |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano 105 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano 105 |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano 105 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano 105, 36/52 |
| Líp xe – Cassette | Shimano 105, 11*30 |
| Sên xe – Chain | – |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Giant SLR 1 42 Carbon disc wheelsystem (F:42mm, R:42mm) |
| Đùm xe – Hub | – |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | Giant Gavia Course 1, tubeless, 700*25C, folding |
| Ruột xe – Tube | 700×25 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | – |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | S, M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh mục
Tags
|
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.