Xe đạp đua Pinarello F10 R2000 Trắng đỏ
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp đua Pinarello F10 R2000 Trắng đỏ) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Trắng đỏ |
| Khung – Frame | Pinarello F10 Carbon |
| Phuộc – Suspension Fork | Pinarello F10 Carbon |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | F10 Carbon |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | F10 Carbon |
| Cốt yên – Seat post | F10 Carbon |
| Yên – Saadle | Sanmaraco có rảnh thoát khí |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Ngằm Thắng Tektro |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano R2000 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano R2000 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano R2000 |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano R2000 2X8 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano R2000 11S 34/50T |
| Líp xe – Cassette | Shimano R2000 |
| Sên xe – Chain | Shimano |
| Trục giữa – Hub | Trục rổng |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Bánh COSMIC |
| Đùm xe – Hub | Đùm nhôm Deuter cối nổ to. |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | Continential 700×25 |
| Ruột xe – Tube | 700x25c |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | -8.2kg |
| Tải trọng | 120kg |
| Size | 42 |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | XE ĐẠP ĐUA |
| Tags | |



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.