Xe đạp Fixed Gear CALLI S1000 Trắng
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp Fixed Gear CALLI S1000 Trắng) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Trắng |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm không mối hàn |
| Phuộc – Suspension Fork | Nhôm nguyên khối Calli |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Nhôm calli |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | nhôm |
| Cốt yên – Seat post | – |
| Yên – Saadle | – |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Phanh C bánh trước JETCOM |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | – |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | — |
| Tay nắm sang số – Shifters | – |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | SULANE nhôm 1 tầng 46T |
| Líp xe – Cassette | 2 líp 18T |
| Sên xe – Chain | Xích FNC hạt đậu |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Nhôm 2 lớp Calli |
| Đùm xe – Hub | Nhôm bạc đạn Shengfu |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | 2 Kenda 700x28c |
| Ruột xe – Tube | 700x28c |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | 50/52 |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh mục
Tags |
Xe đạp Fix Gear |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.