Xe đạp địa hình GIANT FATHOM-S 27.5 Xanh
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình GIANT FATHOM-S 27.5 Xanh) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Xanh |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm GIANT |
| Phuộc – Suspension Fork | CREST 34 |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm |
| Cốt yên – Seat post | Yinglong SP-796 |
| Yên – Saadle | Velo VL1353 |
| Bàn đạp – Pedal | – |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Tektro TKD143 |
| Tay thắng – Brake Lever | Tektro |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | – |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano RD-M5120 1*10S |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano SL-M4100 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Prowheel CHARM-FD04S-TT-B-92 |
| Líp xe – Cassette | Shimano CS M4100 |
| Sên xe – Chain | KMC X10 |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Vuelta GE30 |
| Đùm xe – Hub | Vuelta D21BTCN&M21BTR |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | Kenda K1227 27.5*2.4 BK/BSK 30TPI hoặc KENDA LG 27.5*2.5/2.7 FV48MM W/BLK CAP |
| Ruột xe – Tube | 27.5 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | S,M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế) | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.