Xe đạp địa hình GIANT XTC 820 2023 Xanh
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp địa hình GIANT XTC 820 2023 Xanh) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Xanh |
| Khung – Frame | ALUXX SL XTC, Nhôm |
| Phuộc – Suspension Fork | GIANT SXC 1 (hành trình 100mm) |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | GIANT, Hợp kim nhôm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | GIANT, Hợp kim nhôm |
| Cốt yên – Seat post | GIANT, Hợp kim nhôm |
| Yên – Saadle | ERGO CONTACT |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | TEKTRO |
| Tay thắng – Brake Lever | TEKTRO TKD143 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | SHIMANO SLX M7100 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO SLX M7100 12S |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO SLX M7100 2x12S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | PROWHEEL 28/38T |
| Líp xe – Cassette | SHIMANO SLX M7100 10/45T |
| Sên xe – Chain | KMCx12 |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | GIANT PIANST 27.5, 2 lớp |
| Đùm xe – Hub | SHIMANO MT401 |
| Căm xe – Spoke | SHIMANO MT401 |
| Vỏ xe – Tire | GIANT QUICKSAND 27.5×2.1 |
| Ruột xe – Tube | 27.5×2.1 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | S,M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp địa hình |
| Tags | XTC820 |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.