Xe Đạp Địa Hình GIANT XTC ADV 1 29 2023
| KHUNG XE – FRAME(Xe Đạp Địa Hình GIANT XTC ADV 1 29 2023) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Đồng |
| Khung – Frame | Advanced – Composite |
| Phuộc – Suspension Fork | Crest 34 |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Contact SL |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm GIANT |
| Cốt yên – Seat post | Carbon |
| Yên – Saadle | Thể thao |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Đĩa dầu Shimano Deore BL M6100 |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Deore |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Deore XT 2S |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Deore XT 12S |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Deore XT 2x12S |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano Deore 36/26 |
| Líp xe – Cassette | Shimano 10x45T |
| Sên xe – Chain | Via Japan |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | GIANT Vuelta, Etrto 584×23 |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | 14g |
| Vỏ xe – Tire | Maxxis 29×2.5 |
| Ruột xe – Tube | 29×2.5 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | X |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.