Xe đạp gấp TrinX LIFE 2.0 2020 Cam
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp gấp TrinX LIFE 2.0 2020 Cam) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Red |
| Khung – Frame | TRINX Alloy 20″×283mm , Folding |
| Phuộc – Suspension Fork | 20″Hi-Ten Steel. |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | TRINX T-Shape |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | TRINX Steel Folding , 6° |
| Cốt yên – Seat post | TRINX Lengthen |
| Yên – Saadle | TRINX Comfort |
| Bàn đạp – Pedal | Có sẵn |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | TRINX Alloy Mechanical Disc |
| Tay thắng – Brake Lever | – |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | – |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TZ500 |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO SL-RS35-7R |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | TRINX 48T*170L |
| Líp xe – Cassette | TRINX 7S 14-28T |
| Sên xe – Chain | M30 7S |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | TRINX Alloy 20″. |
| Đùm xe – Hub | Disc HUB |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | 20″*1.75″ |
| Ruột xe – Tube | 20″*1.75″ |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | 120kg |
| Size | – |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Trinx |
| Tags | |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.