| KHUNG XE – FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn. |
| Màu – Color | Matt Gray/Black Orange |
| Khung – Frame | TRINX Alloy 700C×470, 510MM. |
| Phuộc – Suspension Fork | Hi-Ten Steel 700C |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTSONENT | |
| Tay lái – Handlebar | TRINX Alloy Flat. |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | TRINX Alloy |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm TRINX, có khóa yên. |
| Yên – Saadle | SR Sport |
| Bàn đạp – Pedal | Có |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Alloy V-Brake |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Disk-Brake. |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | SHIMANO FD-TY510 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TX300 |
| Tay nắm sang số – Shifters | SHIMANO ST-EF500-7 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | 28/38/48T*170L |
| Líp xe – Cassette | 7S, 14-28T. |
| Sên xe – Chain | KMC 7S |
| Trục giữa – Hub | TRINX Steel |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | TRINX 700C, CNC Double Alloy Wall |
| Đùm xe – Hub | Trinx |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | Kenda 700C*32C 27TPI |
| Ruột xe – Tube | 700*32C |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14.5 kg. |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | – |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLESCác chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.