Xe đạp thể thao GIANT ALIGHT 3 Ghi 2024
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp thể thao GIANT ALIGHT 3 Ghi 2024) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Ghi |
| Khung – Frame | ALUXX-Grade Aluminum |
| Phuộc – Suspension Fork | alloy |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Sport XC, 25.4mm XS:60cm, S:60cm, M:64cm, L:64cm |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Giant Sport, 25.4mm XS:60mm, S:60mm, M:75mm, L:90mm |
| Cốt yên – Seat post | alloy, 27.2mm XS:300mm, S:300mm, M:300mm, L:300mm |
| Yên – Saadle | Sport Saddle |
| Bàn đạp – Pedal | platform |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Tektro TK837, alloy, linear pull |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano EF41 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Altus |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Tourney |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano Tourney, 3×7 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | ProWheel TY-CQ99, 28/38/48 XS:165mm, S:165mm, M:170mm, L:172.5mm |
| Líp xe – Cassette | Shimano MF-TZ500, 14×34 |
| Sên xe – Chain | KMC z7 |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Giant GX06 alloy |
| Đùm xe – Hub | alloy, loose ball bearing |
| Căm xe – Spoke | stainless, 14g |
| Vỏ xe – Tire | Giant S-X3, puncture protect, 700x38c |
| Ruột xe – Tube | 700c |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg |
| Tải trọng | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
| Size | XS,S,M |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| – (một số linh kiện có thể thay đổi loại tương đương theo thực tế) | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Giant |
| Tags | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.