Xe đạp trẻ em LanQ 1853 Pink
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp trẻ em LanQ 1853 Pink) | |
| Sơn | Tĩnh điện. |
| Tem xe – Decal | Keo dán Decal. |
| Màu – Color | Hồng |
| Khung – Frame | Hợp kim thép |
| Phuộc – Suspension Fork | Thép |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim thép xi bóng. |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim thép xi bóng. |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim thép thẳng xi bóng. |
| Yên – Saadle | Kiểu xe trẻ em. |
| Bàn đạp – Pedal | Nhựa |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Thắng càng trước, thắng càng sau |
| Tay thắng – Brake Lever | Nhựa bọc thép |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | N/A |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | N/A |
| Tay nắm sang số – Shifters | N/A |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | – |
| Líp xe – Cassette | – |
| Sên xe – Chain | KMC – z30 , Có Khung nhựa bao sên |
| Trục giữa – Hub | Thép vòng bi |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Hợp kim nhôm, kích thước 18inch |
| Đùm xe – Hub | Thép |
| Căm xe – Spoke | Thép 1,6mm |
| Vỏ xe – Tire | 18 Inch, bơm hơi, bánh có gai |
| Ruột xe – Tube | Càng thép xi đen, bánh xe nhựa |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 13kg. |
| Tải trọng | 80kg. |
| Size | 1200mm x 510mm x 550mm |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Vè xe, bánh phụ, giỏ, pedan | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| ***
Danh mục
Tags |
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES.
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
|

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.