Xe đạp trẻ em TrinX Junior 4.0 2021 Orange Yellow White
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp trẻ em TrinX Junior 4.0 2021 Orange Yellow White) | |
| Sơn |
Tĩnh điện. |
| Tem xe – Decal |
Sơn. |
| Màu – Color | Orange Yellow White |
| Khung – Frame | TRINX 20″*280mm Alloy |
| Phuộc – Suspension Fork | Imitation Alloy Shoulder Suspension,Travel:30MM |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar |
TRINX Small Rise |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem |
TRINX Alloy |
| Cốt yên – Seat post |
TRINX Hi-Ten Stee |
| Yên – Saadle |
TRINX |
| Bàn đạp – Pedal | Có. |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | TRINX Alloy Mechanical Disc |
| Tay thắng – Brake Lever | Ltwoo A2 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | TRINX FD-QD-35 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | SHIMANO RD-TY21-B |
| Tay nắm sang số – Shifters | Ltwoo A2 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | TRINX 40T*152L |
| Líp xe – Cassette | 7S 14-28T |
| Sên xe – Chain |
M30 7S |
| Trục giữa – Hub | Steel Disc HUB |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | TRINX Alloy double-deck |
| Đùm xe – Hub | Steel Disc HUB |
| Căm xe – Spoke | – |
| Vỏ xe – Tire | 20″*2.125 Rubber |
| Ruột xe – Tube | 20″*2.125 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 12kg. |
| Tải trọng | 100kg. |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Có sẵn chân chống, điểm chờ lắp chắn bùn, baga | |
| THÔNG TIN THÊM | |
| Kích thước | -20 inch |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES.
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh mục
Tags |
Xe đạp Trinx |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.