Xe đạp thể thao TRINX FREE 2.4 2023 Vàng
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp thể thao TRINX FREE 2.4 2023 Vàng) | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Vàng |
| Khung – Frame | Khung nhôm 6061 kích cỡ 700C*47cm dây đi âm sườn xe |
| Phuộc – Suspension Fork | Thép cường lực |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TrinX |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm TrinX |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm TrinX |
| Yên – Saadle | Trinx |
| Bàn đạp – Pedal | Hợp kim nhôm |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Phanh đĩa cơ Repute |
| Tay thắng – Brake Lever | Phanh đĩa cơ Repute |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Tourney FD-TY510 |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano RD-TX800 24 speeds |
| Tay nắm sang số – Shifters | Tay đề chuyển số Shimano (3×8 speeds) thương hiệu nhật |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Prowheel 28/38/48T*170L |
| Líp xe – Cassette | – |
| Sên xe – Chain | KMC z8.3 |
| Trục giữa – Hub | – |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | -Hợp kim nhôm 2 lớp TRINX |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | 14g |
| Vỏ xe – Tire | Kenda 700C*32C |
| Ruột xe – Tube | 700x32c |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 9,5kg |
| Tải trọng | 120kg |
| Size | – |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Baga,chắn bùn | |
| CHÚ Ý ! – NOTE! | |
| *** | Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES
Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
| Danh Mục | Xe đạp Trinx |
| Tags | |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.